cancer borealis

Định nghĩa

Danh từ: Cancer borealis một loài cua nước sâu lớn, màu đỏ, sinh sốngvùng bờ biển phía đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Loài cua nổi tiếng với kích thước lớn vỏ màu đỏ sẫm.)
  • (Ngư dân dọc bờ biển phía đông Bắc Mỹ thường đánh bắt loài cua .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cancer borealis habitat": môi trường sống của loài cua này, thường vùng nước sâu, đáy biển nhiều đá.
    • The cancer borealis habitat includes rocky substrates in deep waters. (Môi trường sống của Cancer borealis bao gồm các nền đávùng nước sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cua (n): từ chung để chỉ các loài giáp xác thuộc họ Cancridae, bao gồm cả .
  • Jonah crab (n): tên thông dụng khác của trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Jonah crab: tên gọi phổ biến khác của loài này trong tiếng Anh.
  • Cua đỏ Bắc Mỹ: tên gọi mô tả đặc điểm màu sắc vùng phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch cancer borealis: bắt loài cua này.
    • They caught a large cancer borealis during the deep-sea fishing trip. (Họ đã bắt được một con Cancer borealis lớn trong chuyến câu cá biển sâu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù liên quan đến tên khoa học Cancer borealis.